Bảng giá thiết kế quán cafe 2026: chi tiết từng hạng mục, không “ẩn phí”
“Làm quán cafe hết bao nhiêu tiền?” — câu hỏi đầu tiên của mọi chủ đầu tư, và cũng là câu trả lời khó nhất trong ngành F&B vì chi phí dao động 3-5 lần tùy lựa chọn. Bài viết này minh bạch bảng giá thiết kế và thi công quán cafe 2026 dựa trên các dự án Nắng Decor đã thực hiện — từng hạng mục, từng mức, kèm giải thích vì sao chênh lệch.
Lưu ý: đây là mức tham khảo thị trường miền Nam (Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai). Con số chính xác cho mặt bằng cụ thể của bạn có bằng công cụ dự toán miễn phí của Nắng Decor — chính xác đến 95%.
Tổng ngân sách theo quy mô quán cafe 2026
| Quy mô | Ngân sách trọn gói | Phù hợp mô hình |
|---|---|---|
| 15-20m² (take-away) | 250 – 400 triệu đ | Kiosk, cửa sổ, mang đi |
| 25-30m² (quán nhỏ) | 400 – 700 triệu đ | Quán phố, 15-25 chỗ |
| 40-60m² | 600 triệu – 1 tỷ đ | Quán có concept riêng, 20-35 chỗ |
| 100-150m² | 900 triệu – 1,5 tỷ đ | Quán 2 tầng, garden nhỏ |
| 200-300m² | 1,2 – 2 tỷ đ | Sân vườn, tiêu chuẩn chuỗi |
| 300-500m²+ | 2 – 3,5 tỷ đ | Không gian lớn, sân vườn trọn gói |
Chi tiết đơn giá từng hạng mục 2026
1. Thiết kế: 250.000 – 500.000 đ/m²
Gồm: khảo sát, concept 2-3 phương án, phối cảnh 3D, bản vẽ kỹ thuật AutoCAD đầy đủ MEP, bảng vật liệu, giám sát thi công. Chênh lệch giá do: diện tích (m² càng lớn đơn giá càng giảm), số lần chỉnh concept, độ sâu bản vẽ chi tiết (có/không chi tiết nội thất, quy trình bếp HACCP).
Cảnh báo: đơn giá 80-150k/m² trên thị trường thường chỉ là “vẽ đẹp” không có bản vẽ thi công đầy đủ — nhà thầu thi công sẽ tính thêm hoặc làm sai, tổng chi phí ngược lại cao hơn.
2. Thi công trọn gói: 4,5 – 7 triệu đ/m²
Đây là hạng mục lớn nhất (chiếm 55-65% tổng ngân sách). Phân tích cấu phần:
- Kết cấu + tường + sàn: 1,5 – 2,5 triệu đ/m²
- Điện nước + hệ thống (điều hòa, thông gió, âm thanh): 0,8 – 1,5 triệu đ/m²
- Hoàn thiện trang trí (trần, tường, ốp, sơn): 1,2 – 2 triệu đ/m²
- Vệ sinh + phụ: 0,5 – 1 triệu đ/m²
Mức 7-9 triệu/m² áp dụng cho quán cao cấp: vật liệu nhập khẩu, nội thất custom gỗ tự nhiên, hệ thống điều hòa trung tâm, âm thanh chuyên nghiệp.
3. Quầy pha chế: 35 – 70 triệu đ/quầy
Cấu phần: khung inox/thép sơn tĩnh điện, mặt đá granite/nhân tạo, tủ dưới, kệ menu trên, đèn hắt quầy. Quầy là nơi đầu tư “không nên tiết kiệm” — chịu cường độ 12 tiếng/ngày, quyết định hình ảnh professionalism của quán.
4. Nội thất: 60 – 250 triệu đ
Tùy số chỗ và chất liệu: 15-25 chỗ dùng gỗ công nghiệp phủ Melamine/ Laminate (60-120 triệu), 30-50 chỗ hoặc gỗ tự nhiên + custom (150-250 triệu). Mẹo tiết kiệm: nội thất thép + gỗ công nghiệp cho khu phổ thông, đầu tư “điểm nhấn” thật xịn cho 2-3 góc chụp ảnh.
5. Máy móc thiết bị pha chế: 80 – 300 triệu đ
- Gói khởi điểm: máy 1 group (~50-80tr) + grinder (~15-25tr) + tủ mát + đá viên + blender (~30-50tr).
- Gói chuyên nghiệp: máy 2 group La Marzocco/Synesso (~200-400tr) + 2 grinder + hệ lạnh.
6. Chi phí thường bị quên (dự phòng 10-15%)
- Điện 3 pha (nếu cần nâng cấp): 20-60 triệu
- PCCC + phép (quán 2 tầng, >300m²): 40-100 triệu
- Biển hiệu + đèn facade: 15-40 triệu
- Mặt tiền vách kính: 2,5-4 triệu/m² kính
- Thời gian trống doanh thu khi thi công: tính 1-2 tháng chi phí cố định
Các yếu tố làm giá dao động 3-5 lần
Vật liệu: 40% chênh lệch
Sàn porcelain vs sàn bê tông mài chênh 2-3x; tường sơn vs ốp gỗ tự nhiên chênh 3x; đèn bình dân vs đèn thiết kế chênh 5x. Chọn tiêu chuẩn “đẹp bền mà không lố” là kỹ thuật của người thiết kế — không phải mua càng đắt càng tốt.
Hiện trạng mặt bằng: 20-30% chênh lệch
Mặt bằng “trần trụi” mới xây vs nhà cũ cải tạo (phá dỡ, sửa điện nước, xử lý thấm) chênh lớn. Nhà cấp 4 móng yếu, nhà có amiăng, nhà không hệ thoát nước — phát sinh ngoài dự kiến nếu không khảo sát kỹ trước.
Địa điểm + đi lại vật liệu: 10-15%
Thi công nội thành TP.HCM vs tỉnh xa: chi phí vận chuyển + ăn ở nhân công chênh 10-15%. Bình Dương – Đồng Nai là vùng “giá tốt” nhờ gần nguồn vật liệu và thợ.
5 cách tiết kiệm chi phí mà không giảm chất lượng
- Đầu tư đúng chỗ, tiết kiệm đúng chỗ: quầy + ánh sáng + WC đầu tư xịn; sàn + trần khu vực phổ thông chọn chuẩn tốt vừa đủ.
- Thiết kế kỹ trước, thi công sau: 1 bản vẽ tốt tiết kiệm 10-20% chi phí thi công do không làm lại, không phát sinh. 15-30 triệu thiết kế là bảo hiểm cho 1 tỷ thi công.
- Làm giai đoạn: mở 70% diện tích trước, khu còn lại làm sau 3-6 tháng khi có dòng tiền.
- Nội thất local + custom điểm nhấn: mua sẵn ghế/bàn công nghiệp giá tốt, custom riêng 2-3 món nổi bật.
- Chọn nhà thầu trọn gói có cam kết: tránh “thiết kế 1 đơn vị – thi công 1 đơn vị” — xảy ra tình huống “thiết kế không thi công được” là cộng trừ chi phí 10-30%.
Case study thực tế: ngân sách 3 dự án Nắng Decor
- BLU Milk Tea 120m² (Thủ Dầu Một): ~900 triệu trọn gói — tiêu chuẩn chuỗi milk tea, mặt tiền phố cạnh tranh cao.
- 1996 Coffee & Tea 250m² (Bình Dương): ~1,4 tỷ — không gian gen Z, vật liệu tương phản gỗ + thép.
- Vườn Trúc 350m² (Tân Uyên): ~2,2 tỷ — nhà hàng sân vườn indochine, cảnh quan tre trúc.

Quy trình lấy báo giá chính xác tại Nắng Decor
- Điền thông tin công cụ dự toán tại /du-toan/ — 2 phút, có con số ước 95% ngay.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí — kỹ sư đến đo đạc, đánh giá hiện trạng (24-48h).
- Nhận báo giá chi tiết từng hạng mục — minh bạch, không “gói đóng hộp mơ hồ”.
- Ký hợp đồng cam kết tiến độ + ngân sách — chốt trần phát sinh (thường ≤ 5%).
Liên hệ hotline 0937 51 61 70 hoặc trang liên hệ.
FAQ — Câu hỏi thường gặp về chi phí thiết kế quán cafe
Quán cafe 30m2 hết bao nhiêu tiền 2026?
400 – 700 triệu trọn gói chưa gồm thuê mặt bằng. Chi tiết: thiết kế 8-15 triệu, thi công + nội thất 350-600 triệu, máy móc 80-150 triệu. Mặt bằng hiện trạng tốt (nhà cấp 4) có thể xuống 350 triệu.
Đơn giá thiết kế quán cafe 1m2 là bao nhiêu?
250.000 – 500.000 đ/m² cho gói đầy đủ (concept + 3D + bản vẽ thi công + giám sát). Đơn giá giảm theo diện tích: quán 300m² có thể xuống 200-250k/m². Đơn giá dưới 150k/m² thường không kèm bản vẽ kỹ thuật đầy đủ.
Thi công quán cafe 1m2 hết bao nhiêu?
4,5 – 7 triệu đ/m² tiêu chuẩn, 7-9 triệu cao cấp. Cấu phần lớn: kết cấu + hoàn thiện (60%), điện nước + hệ thống (20%), vệ sinh phụ (20%). Bao gồm mọi chi phí trừ máy móc pha chế và tiền thuê mặt bằng.
Nên làm quán với vốn 500 triệu được không?
Được — quy mô 25-35m² mặt tiền phố hoặc 50-60m² mặt bằng cải tạo giá rẻ. Phân bổ tham khảo: thiết kế 15 triệu, thi công nội thất 300-380 triệu, máy móc 80-120 triệu, dự phòng 50 triệu. Chìa khóa: chọn mặt bằng hiện trạng tốt để hạn chế phát sinh.
Vì sao cùng diện tích mà các đơn vị báo giá chênh nhau 2-3 lần?
3 nguyên nhân chính: (1) phạm vi báo giá khác nhau (có đơn vị trừ máy móc, nội thất); (2) chất lượng vật liệu + thợ khác nhau (thợ lành nghề giá gấp thợ phổ thông); (3) đơn giá “mồi” thấp rồi phát sinh sau — hãy yêu cầu báo giá chi tiết từng hạng mục + cam kết trần phát sinh bằng văn bản.
Chi phí nào thường bị bỏ qua khi tính ngân sách mở quán?
5 khoản hay bị quên: nâng cấp điện 3 pha (20-60 triệu), PCCC + phép (40-100 triệu với 2 tầng trở lên), phí thuê trong thời gian thi công (1-2 tháng), thiết kế không gian bếp + chuẩn ATTP, dự phòng phát sinh 10-15%. Tổng các khoản này chiếm 15-25% ngân sách — không tính trước là vỡ kế hoạch dòng tiền.



